-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14205-1:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 1: Yêu cầu đối với kiểm tra bằng siêu âm và các nguyên tắc đánh giá Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 1: Requirements for ultrasonic inspection and evaluation principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14205-4:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 4: Trình độ của nhân sự thử không phá hủy ray Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 4: Qualification of personnel for non-destructive testing on rails |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9588:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định canxi, natri, phospho, magiê, kali, sắt, kẽm, đồng, mangan, coban, molypden, asen, chì và cadimi bằng phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES) Animal feeding stuffs. Determination of calcium, sodium, phosphorus, magnesium, potassium, iron, zinc, copper, manganese, cobalt, molybdenum, arsenic, lead and cadmium by ICP-AES |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14210:2024Chuồng nuôi các loài linh trưởng – Yêu cầu kỹ thuật Enclosures for primates – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13659:2023Thức ăn chăn nuôi - Protein tôm thuỷ phân Animal feeding stuffs – Shrimp protein hydrolysate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8400-57:2024Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 57: Bệnh Glasser ở lợn Animal disease – Diagnostic procedure – Part 57: Glasser disease in pig |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14202:2024Nút Ipv6 – Yêu cầu kỹ thuật IPv6 Node – Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,150,000 đ | ||||