Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.482 kết quả.

Searching result

3761

TCVN 12276:2018

Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng crom(VI) và khả năng khử của tác nhân thuộc crom

Leather – Chemical tests – Determination of chromium (VI) and the reductive potential for chromium tanning agents

3762

TCVN 12277-1:2018

Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 1: Phương pháp trực tiếp

Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 1: Direct method

3763

TCVN 12277-2:2018

Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 2: Phương pháp gián tiếp

Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 2: Indirect method

3764

TCVN 12278:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Homogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

3765

TCVN 12279:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

3766

TCVN 12280:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Miếng trải sàn poly(vinyl clorua) bán mềm dẻo có thành phần vinyl (VCT) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Semi-flexible/vinylcomposition (VCT) poly(vinyl chloride) floor tiles – Specification

3767

TCVN 12281:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) giãn nở (có đệm giảm chấn) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Expanded (cushioned) poly(vinyl chloride) floor covering – Specification

3768

TCVN 12282:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Chọn và cắt mẫu thử đối với phép thử vật lý

Machine-made textile floor coverings – Selection and cutting of specimens for physical tests

3769

TCVN 12283:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Xác định độ dày

Machine-made textile floor coverings – Determination of thickness

3770

TCVN 12284:2018

Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng ß lactam (amoxicillin, ampicollin, penicillin G) bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

Honey – Determination of β-lactam (amoxicillin, ampicillin, penicillinG) residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS)

3771

TCVN 12285:2018

Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng tylosin, lincomycin bằng sắc ký lỏng khối lượng hai lần (LC-MS/MS)

Honey – Determination of tylosin, lincomycin residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS)

3772

TCVN 12286:2018

Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Đập ngầm - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Fresh water supply works in rural area - Subsurface dam - Requirements design, construction and acceptance

3773

TCVN 12287:2018

Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Hào thu nước - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Fresh water supply works in rural area - Infiltration trench - Requirements design, construction and acceptance

3774

TCVN 12288:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng

Human resource management – Vocabulary

3775

TCVN 12289:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Hướng dẫn tuyển dụng

Human resource management – Guidelines on recruitment

3776

TCVN 12290:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Hướng dẫn quản trị nhân sự

Human resource management – Guidelines on human governance

3777

TCVN 12291:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Hoạch định lực lượng lao động

Human resource management – Workforce planning

3778

TCVN 12292-1:2018

Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 1: Yêu cầu đối với khách hàng

Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 1: Requirements for the client

3779

TCVN 12292-2:2018

Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 2: Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ

Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 2: Requirements for service providers

3780

TCVN 12293:2018

Phương pháp thống kê áp dụng cho Six Sigma – Các ví dụ minh họa phân tích bảng chéo

Statistical methods for implementation of Six Sigma – Selected illustrations of contingency table analysis

Tổng số trang: 975