-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1458:1986Chè đọt khô. Phương pháp thử Raw tea - Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4191:1986Rượu Thanh mai xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Apricot liquor for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13126:2020Than nâu và than non – Xác định hàm lượng hắc ín, nước, khí và cặn cốc bằng chưng cất nhiệt độ thấp Brown coals and lignites – Determination of yelds of tar, water, gas and coke residue by low temperature distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3754:1983Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định chiều cao ngọn lửa không khói Petroleum white products - Method for the determination of smoke point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13437:2022Các tông lớp mặt Linerboard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14282-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 2: Xác định sơ đồ đặc trưng, mức độ tác động và thời lượng hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 2: Determine the characteristic diagram, level of impact and pumping water time |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4279:1986Mâm cặp máy tiện thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật General purpose of lathe chucks. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13381-4:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 4: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 4: Pummelo varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12248-5:2018Chất lượng đất – Các thông số từ quá trình chiết dùng để lập mô hình địa hóa các thành phần và sự tồn tại của các thành phần trong đất và vật liệu – Phần 5: Chiết các chất mùn từ mẫu nước Soil quality – Parameters for geochemical modelling of leaching and speciation of constituents in soils and materials – Part 5: Extraction of humic substrances from aqueous samples |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||