Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 3501 |
TCVN 10684-5:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 5: Cây dừa Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 5: Coconut free |
| 3502 |
TCVN 10684-6:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 6: Chè Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 6: Tea |
| 3503 |
TCVN 10684-7:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 7: Cao su Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 7: Rubber |
| 3504 |
TCVN 10685-2:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 2: Lấy mẫu thử Monolithic (unshaped) refractory products - Part 2: Sampling for testing |
| 3505 |
TCVN 10685-3:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 3: Đặc tính khi nhận mẫu Monolithic (unshaped) refractory products - Part 3: Characterization as received |
| 3506 |
TCVN 10685-4:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 4: Xác định độ lưu động của hỗn hợp bê tông chịu lửa Monolithic (unshaped) refractory products - Part 4: Determination of consistency of castables |
| 3507 |
TCVN 10685-5:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử Monolithic (unshaped) refractory products - Part 5: Preparation and treatment of test pieces |
| 3508 |
TCVN 10685-6:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 6: Xác định các tính chất cơ lý Monolithic (unshaped) refractory products - Part 6: Measurement of physical properties |
| 3509 |
TCVN 10687-21:2018Tuabin gió – Phần 21: Đo và đánh giá đặc tính chất lượng điện năng của tuabin gió nối lưới Wind turbines – Part 21: Measurement and assessment of power quality characteristics of grid connected wind turbines |
| 3510 |
TCVN 10687-22:2018Tuabin gió – Phần 22: Hướng dẫn thử nghiệm và chứng nhận sự phù hợp Wind turbines – Part 22: Guidelines for conformity testing and certification |
| 3511 |
|
| 3512 |
TCVN 11041-5:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ Organic agriculture – Part 5: Organic rice |
| 3513 |
|
| 3514 |
TCVN 11041-7:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 7: Sữa hữu cơ Organic agriculture – Part 7: Organic milk |
| 3515 |
TCVN 11041-8:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 8: Tôm hữu cơ Organic agriculture – Part 8: Organic shrimp |
| 3516 |
TCVN 11129-1:2018Da – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Phương pháp sử dụng máy đo độ đàn hồi Leather – Determination of flex resistance – Part 1: Flexometer method |
| 3517 |
TCVN 11244-12:2018Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Thử quy trình hàn – Phần 12: Hàn điểm, hàn đường và hàn gờ nổi Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure test – Part 12: Spot, seam and projection welding |
| 3518 |
TCVN 11244-13:2018Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Thử quy trình hàn – Phần 13: Hàn giáp mép điện trở và hàn chảy giáp mép điện trở Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure test – Part 13: Upset (resistance butt) and flash welding |
| 3519 |
TCVN 11244-14:2018Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Thử quy trình hàn – Phần 14: Hàn lai ghép laze-hồ quang cho thép, niken và hợp kim niken Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure test – Part 14: Laser-arc hybrid welding of steels, nickel and nickel alloys |
| 3520 |
TCVN 11268-11:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks |
