• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1666:1975

Quặng sắt - Phương pháp xác định độ ẩm

Iron ores. Method for determination of moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6359:1998

Máy công cụ. Đầu trục chính và mặt bích. Kích thước lắp nối

Machine tools. Spindle noses and face plates. Sizes for interchangeability

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 50001:2019

Hệ thống quản lý năng lượng – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Energy management systems – Requirements with guidance for use

296,000 đ 296,000 đ Xóa
Tổng tiền: 496,000 đ