-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12803:2019Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Từ vựng Pallets for materials handling – Vocabulary |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 50001:2019Hệ thống quản lý năng lượng – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Energy management systems – Requirements with guidance for use |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 624,000 đ | ||||