Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 176 kết quả.
Searching result
| 141 |
TCVN 5088:1990Chè tan nhanh. Xác định khối lượng thể tích chảy tự do và khối lượng thể tích nén chặt Instant tea. Determination of free-flow and compacted bulk densities |
| 142 |
TCVN 5161:1990Chè. Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại dimethoat Tea. Determination of dimethoate pesticide residue |
| 143 |
|
| 144 |
|
| 145 |
|
| 146 |
|
| 147 |
TCVN 5086:1990Chè - Chuẩn bị nước pha để thử cảm quan Tea - Preparation of liquor for use in sensory tests |
| 148 |
TCVN 5158:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại methamidophos Tea - Method for residue determination of methamidophos |
| 149 |
TCVN 5159:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại paration metyl Tea - Method for determination of parathion methyl |
| 150 |
TCVN 5160:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại -BHC Tea - Method for residue determination of -BHC |
| 151 |
|
| 152 |
|
| 153 |
TCVN 4807:1989Cà phê nhân. Phương pháp xác định cỡ hạt bằng sàng tay Green coffee. Size analysis. Manual sieving |
| 154 |
TCVN 4808:1989Cà phê nhân. Phương pháp kiểm tra ngoại quan. Xác định tạp chất và khuyết tật Green coffee. Sensory tests. Determination of foreign matters and defects |
| 155 |
|
| 156 |
TCVN 1053:1986Chè đọt tươi. Phương pháp xác định hàm lượng bánh tẻ Tea leaves. Determination of fiber |
| 157 |
TCVN 1054:1986Chè đọt tươi. Phương pháp xác định lượng nước ngoài đọt Tea leaves. Determination of water quantity on surface of tea leaves |
| 158 |
|
| 159 |
|
| 160 |
TCVN 4334:1986Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa Coffee and coffee products. Terms and definitions |
