• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14542:2026

Phôi gỗ và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Các yêu cầu

Timber blanks and semi–finished profiles for non-structural uses – Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5728:1993

Phương tiện đo độ cứng Vicke. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of Vicker hardness. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3796:1983

Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua

Sodium hydroxide technical - Method of test for sodium chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12262:2018

Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano

Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10547:2014

Phòng thí nghiệm y tế - Giảm sai lỗi thông qua quản lý rủi ro và cải tiến liên tục

Medical laboratories — Reduction of error through risk management and continual improvement

184,000 đ 184,000 đ Xóa
6

TCVN 4334:1986

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 534,000 đ