• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5118:1990

Bao gói. Cỡ kích đơn vị đóng gói. Kích thước

Packaging. Unit load sizes. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5140:1990

Nông sản thực phẩm. Bộ phận của hàng hóa dùng để phân tích dư lượng tối cao thuốc trừ dịch hại

Agricultural food products. Portion of commodities for analysis of maximum pesticide residue limits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5088:1990

Chè tan nhanh. Xác định khối lượng thể tích chảy tự do và khối lượng thể tích nén chặt

Instant tea. Determination of free-flow and compacted bulk densities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ