Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 19401 |
|
| 19402 |
|
| 19403 |
|
| 19404 |
TCVN 1437:1973Máy nông nghiệp - máy phun thuốc trừ dịch hại cho cây trồng - phương pháp thử Mist and duster power - Method of testing |
| 19405 |
TCVN 1438:1973Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Nắp vòi phun, lõi vòi phun Fluid pesticide sprayers. Nozzle covers, nozzle cores |
| 19406 |
TCVN 1439:1973Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions |
| 19407 |
|
| 19408 |
|
| 19409 |
|
| 19410 |
TCVN 1443:1973Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices |
| 19411 |
|
| 19412 |
|
| 19413 |
TCVN 1446:1973Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Sodium silicofluoride. Specifications and test methods |
| 19414 |
|
| 19415 |
|
| 19416 |
|
| 19417 |
|
| 19418 |
TCVN 1266:1972Máy nông nghiệp. Nguyên tắc đặt tên gọi và ký hiệu Agricultural machinery. Principles for designations and symbols |
| 19419 |
|
| 19420 |
|
