Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 9901 |
TCVN 6112:2010Sản thẩm thép - Hệ thống đánh giá trình chuyên môn cá nhân thử không phá hủy của cơ sở sử dụng lao động. Steel products - Employer's qualification system for non-destructive testing (NDT) personnel |
| 9902 |
TCVN 6117:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định khối lượng qui ước theo thể tích (trọng lượng của 1 lít trong điều kiện không khí) Animal and vegetable fats and oils. Determination of conventional mass per volume (litre weight in air) |
| 9903 |
TCVN 6121:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số peroxit. Phương pháp xác định điểm kết thúc chuẩn độ Iôt (quan sát bằng mắt thường) Animal and vegetable fats and oils. Determination of peroxide value - Iodometric (visual) endpoint determination |
| 9904 |
TCVN 6122:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số iôt Animal and vegetable fats and oils. Determination of iodine value |
| 9905 |
TCVN 6125:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng tạp chất không tan Animal and vegetable fats and oils. Determination of insoluble impurities content |
| 9906 |
TCVN 6127:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số axit và độ axit Animal and vegetable fats and oils. Determination of acid value and acidity |
| 9907 |
TCVN 6192:2010Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu để đo tự động nồng độ khí đối với hệ thống quan trắc lắp đặt vĩnh viễn. Stationary source emmissions. Sampling for the automated determination of gas emission concentrations for permanently-installed monitoring systems |
| 9908 |
|
| 9909 |
TCVN 6238-10:2010An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Chuẩn bị và chiết mẫu Safety of toys. Part 10: Organic chemical compounds. Sample preparation and extraction |
| 9910 |
TCVN 6238-11:2010An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Phương pháp phân tích Safety of toys. Part 11: Organic chemical compounds. Methods of analysis |
| 9911 |
TCVN 6238-9:2010An toàn đồ chơi trẻ em -Phần 9: Hợp chất hóa học hữu cơ - Yêu cầu chung Safety of toys - Part 9: Organic chemical compounds - Requirements |
| 9912 |
TCVN 6324:2010Sản phẩm dầu mỏ - Xác định cặn cácbon - Phương pháp Conradson Standard test method for conradson residue of petroleum products |
| 9913 |
TCVN 6332:2010Đường. Xác định hao hụt khối lượng khi sấy. The determination of sugar moisture by loss on drying. |
| 9914 |
TCVN 6333:2010Đường. Xác định độ màu của dung dịch đường ở pH 7,0 The determination oF sugar solution colour at pH 7.0 |
| 9915 |
TCVN 6351:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng tro Animal and vegetable fats and oils. Determination of ash |
| 9916 |
TCVN 6362:2010Hàn điện trở. Thiết bị hàn điện trở. Yêu cầu về cơ và điện Resistance welding. Resistance welding equipment. Mechanical and electrical requirements. |
| 9917 |
TCVN 6363:2010Thiết bị hàn khí. Ống mềm bằng cao su dùng cho hàn, cắt và quá trình liên quan Gas welding equipment. Rubber hoses for welding, cutting and allied processes |
| 9918 |
TCVN 6364:2010Hàn và các quá trình liên quan. Vị trí hàn. Welding and allied processes. Welding positions |
| 9919 |
TCVN 6396-3:2010Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy chở hàng dẫn động điện và thủy lực Safety rules for the construction and installation of lifts. Part 3: Electric and hydraulic service lifts. |
| 9920 |
TCVN 6396-58:2010Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Kiểm tra và thử - Phần 58: Thử tính chịu lửa của cửa tầng Safety rules for the construction and installation of lifts - Examination and tests - Part 58: Landing doors fire resistance test |
