-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9016:2011Rau tươi. Phương pháp lấy mẫu trên ruộng sản xuất. Fresh vegetables. Sampling method on the field. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7393-1:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Bức xạ. Phần 1: Yêu cầu triển khai, đánh giá xác nhận và kiểm soát thường quy quá trình tiệt khuẩn đối với thiết bị y tế Sterilization of health care products. Radiation. Part 1: Requirements for developement, validation and routine control of a sterilization process for medical devices. |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6238-11:2010An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Phương pháp phân tích Safety of toys. Part 11: Organic chemical compounds. Methods of analysis |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||