• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8413:2010

Công trình thủy lợi. Vận hành và bảo dưỡng giếng giảm áp cho đê.

Hydraulic structure. Operation and maintenance of the relief well systems under dyke

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8363:2010

Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định lưu huỳnh (đèn thường hoặc đèn đốt oxy-hydro)

Standard test method for sulfur in liquefied petroleum gases (oxy-hydrogen burner or lamp)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12920:2020

Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon bằng phương pháp khối phổ

Standard test method for hydrocarbon types in middle distillates by mass spectrometry

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7979:2013

Sữa bột và cream bột

Milk powders and cream powder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6213:2010

Nước khoáng thiên nhiên đóng chai

Natural mineral waters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ