• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 92:1963

Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu to có cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước

Increased cup head square shoulder bolts - Construction and sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5882:1995

Máy tiện thông dụng cỡ nhỏ

Small general purpose lathes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9615-6:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 6: Cáp hàn hồ quang

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Arc welding electrode cables

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1876:1976

Bulông đầu sáu cạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Hexagon head bolts (rough). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 102:1963

Đai ốc thô sáu cạnh - Kích thước

Hexagon nuts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1879:1976

Bulông đầu chìm có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước

Rag bolts with flat countersunk head (rough). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4334:2001

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and its products. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11311:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định các kim loại.

Determination of of metals emissions from stationary sources

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 6192:2010

Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu để đo tự động nồng độ khí đối với hệ thống quan trắc lắp đặt vĩnh viễn.

Stationary source emmissions. Sampling for the automated determination of gas emission concentrations for permanently-installed monitoring systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ