• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12482-1:2019

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu cho kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 1: Thuật ngữ và khái niệm cho kiến trúc hướng dịch vụ

Information technology – Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 1: Terminology and concepts for SOA

236,000 đ 236,000 đ Xóa
2

TCVN 7889:2008

Nồng độ khí radon tự nhiên trong nhà. Mức quy định và yêu cầu chung về phương pháp đo

Pretensioned spun concrete piles 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11570-2:2016

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 2: Keo lai.

Forest cultivar – Acacia plant – Part 2: Acacia hybrid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5395:1991

Dụng cụ bán dẫn công suất. Giá trị giới hạn cho phép và đặc tính

Power semiconductor devices. Limit permissible values and characteristics

204,000 đ 204,000 đ Xóa
5

TCVN 10807-2:2015

Chất lượng nước. Xác định sự ức chế quá trình tạo khí của vi khuẩn kỵ khí. Phần 2: Phép thử đối với nồng độ sinh khối thấp. 19

Water quality -- Determination of inhibition of gas production of anaerobic bacteria -- Part 2: Test for low biomass concentrations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7391-11:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 11: Phép thử độc tính toàn thân

Biological evaluation of medical devices - Part 11: Tests for systemic toxicity

168,000 đ 168,000 đ Xóa
7

TCVN 10254:2013

Thông tin và tư liệu. Lệnh dùng cho tìm kiếm văn bản tương tác

Information and documentation. Commands for interactive text searching

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11654:2016

Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Chuẩn bị và bảo quản mẫu thử

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Preparation and storage of test samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6117:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định khối lượng qui ước theo thể tích (\"khối lượng của 1 lít trong không khí\")

Animal and vegetable fats and oils. Determination of conventional mass per volume (\"litre weight in air\")

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12550:2019

Khí thiên nhiên – Tạo mùi

Natural gas – Odorization

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12481:2019

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Kiến trúc tham chiếu

Information technology - Cloud computing - Reference architecture

292,000 đ 292,000 đ Xóa
12

TCVN 14449-6:2025

Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 6: Yêu cầu đối với các mục đích ngoài việc thanh toán

Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 6: Requirements for purposes other than billing

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 6662:2000

Chất lượng nước. Đo thông số sinh hoá. Phương pháp đo phổ xác định nồng độ clorophyl-a

Water quality. Measurement of biochemical parameters. Spectrometric determination of the chlorophyll-a concentration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7947:2008

Xi măng Alumin. Phương pháp phân tích hóa học

Alumina cement. Methods of chemical anlysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11579:2016

Đo lưu lượng chất lỏng trong kênh hở bằng đập và máng – Phương pháp độ sâu cuối để ước lượng lưu lượng đổ tự do trong kênh chữ nhật

Liquid flow measurement in open channels by weirs and flumes – End– depth method for estimation of flow in rectangular channels with a free overfall

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 13078-21-1:2020

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 21-1: Yêu cầu tương thích điện từ đối với bộ sạc lắp trên xe điện kết nối có dây với nguồn cấp điện xoay chiều/một chiều

Electric vehicle conductive charging system – Part 21-1: Electric vehicle on-board charger EMC requirements for conductive connection to an AC/DC supply

192,000 đ 192,000 đ Xóa
17

TCVN 8590-3:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Classification. Part 3: Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 10685-3:2018

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 3: Đặc tính khi nhận mẫu

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 3: Characterization as received

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 5801-7:2005

Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 7: ổn định nguyên vẹn

Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 7: Intact stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 7400:2010

Bơ.

Butter.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 8997:2011

Thép chịu nhiệt

Heat-resistant steels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
22

TCVN 6363:2010

Thiết bị hàn khí. Ống mềm bằng cao su dùng cho hàn, cắt và quá trình liên quan

Gas welding equipment. Rubber hoses for welding, cutting and allied processes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,742,000 đ