Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

3141

TCVN 12480:2019

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Tổng quan và từ vựng

Information technology — Cloud computing — Overview and vocabulary

3142

TCVN 12481:2019

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Kiến trúc tham chiếu

Information technology - Cloud computing - Reference architecture

3143

TCVN 12482-1:2019

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu cho kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 1: Thuật ngữ và khái niệm cho kiến trúc hướng dịch vụ

Information technology – Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 1: Terminology and concepts for SOA

3144

TCVN 12482-2:2019

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu đối với kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 2: Kiến trúc tham chiếu cho giải pháp kiến trúc hướng dịch vụ

Information technology - Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 2: Reference Architecture for SOA Solutions

3145

TCVN 12482-3:2019

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu cho kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 3: Bản thể học kiến trúc hướng dịch vụ

Information Technology - Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 3: ServiceOriented Architecture Ontology

3146

TCVN 12544-1:2019

Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 1: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp hấp phụ hóa học i-ốt

Natural gas – Determination of mercury – Part 1: Sampling of mercury by chemisorption on iodine

3147

TCVN 12544-2:2019

Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 2: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp tạo hỗn hống trên hợp kim vàng/platin

Natural gas – Determination of mercury – Part 2: Sampling of mercury by amalgamation on gold/platinum alloy

3148

TCVN 12545-1:2019

Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 1: Yêu cầu chung

Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 1: Introduction

3149

TCVN 12545-2:2019

Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 2: Quy trình chuẩn độ

Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 2: Titration procedure

3150

TCVN 12545-3:2019

Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 3: Quy trình đo điện lượng

Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 3: Coulometric procedure

3151

TCVN 12546:2019

Khí thiên nhiên − Hướng dẫn lấy mẫu

Natural gas − Sampling guidelines

3152

TCVN 12547:2019

Khí thiên nhiên – Xác định hàm lượng nước tại áp suất cao

Natural gas – Determination of water content at high pressure

3153

TCVN 12548:2019

Khí thiên nhiên – Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn

Natural gas – Standard reference conditions

3154

TCVN 12549:2019

Khí thiên nhiên – Các hợp chất hữu cơ sử dụng làm chất tạo mùi – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Natural gas – Organic components used as odorants – Requirements and test methods

3155

TCVN 12550:2019

Khí thiên nhiên – Tạo mùi

Natural gas – Odorization

3156

TCVN 12551:2019

Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước

Natural gas – Correlation between water content and water dew point

3157

TCVN 12552:2019

Khí thiên nhiên – Xác định hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí

Natural gas – Determination of sulfur compounds using gas chromatography

3158

TCVN 12553:2019

Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối

Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels

3159

TCVN 12554:2019

Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài

Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side

3160

TCVN 12555-1:2019

Ổ lăn - Bộ phận dẫn hướng trên ray định hình của ổ lăn chuyển động thẳng - Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1,2 và 3

Rolling bearings - Profiled rail guide for linear motion rolling bearings - Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1, 2 and 3

Tổng số trang: 976