-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2336:1978Bánh đai thang có nan hoa và may ơ một đầu dài. Kích thước cơ bản Pulleys for driving V-belts with spokes and boss protruding from one rim face. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6719:2000An toàn máy. Dừng khẩn cấp. Nguyên tắc thiết kế Safety of machinery. Emergency stop. Principles for design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8309-4:2010Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 4: Xác định độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và năng lượng kéo hấp thụ Tissue paper and tissue products. Part 4: Determination of tensile strength, stretch at break and tensile energy absorption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10610:2014Chất thải rắn – Thủy tinh vụn thu hồi từ chất thải dùng để sản xuất sợi thủy tinh – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for glass cullet recovered from waste for use in manufacture of glass fiber |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7779:2008Đánh giá sự phù hợp. Nguyên tắc cơ bản trong chứng nhận sản phẩm Conformity assessment. Fundamentals of product certification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9150:2012Công trình thủy lợi. Cầu máng vỏ mỏng xi măng lưới thép. Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures. Thin shell reinforce cement cannal bridge. Requirements for design |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9156:2012Công trình thủy lợi. Phương pháp đo vẽ bản đồ địa chất công trình tỷ lệ lớn Hydraulic structures. Method for engineering geological mapping for large scale |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8309-9:2010Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 9: Xác định độ chịu bục bi tròn Tissue paper and tissue products. Part 9: Determination of ball burst strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4978:1989Mảnh hợp kim cứng dạng T. Kích thước Hard alloy cutting inserts T form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6745-2:2000Cáp sợi quang. Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với sản phẩm Optical fibre cables. Part 2: Product specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13097:2020Chất lượng nước – Xác định độc cấp tính đối với giáp xác chân chèo biển (Copepoda, Crustacea) Water quality - Determination of acute lethal toxicity to marine copepods (Copepoda, Crustacea) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12237-2-10:2019An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp ngăn cách có mức cách điện cao và máy biến áp ngăn cách có các điện áp ra vượt quá 1 000 V Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof – Part 2-10: Particular requirements and tests for separating transformers with high insulation level and separating transformers with output voltages exceeding 1 000 V |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,340,000 đ | ||||