-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5258:1990Ngô (Hạt) Maize (Corn) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12784:2019Muối (natri clorua) – Xác định hexacyanoferrat (II) có thể tan trong nước – Phương pháp đo quang Sodium chloride – Determination of water-soluble hexacyanoferrate (II) – Photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7576-9:2006Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 9: Thử van chống xả cửa vào và cửa ra Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 9:Inlet and outlet anti-drain valve tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12237-2-1:2019An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng –Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp ngăn cách và bộ cấp nguồn kết hợp máy biến áp ngăn cách dùng cho các ứng dụng thông dụng Safety of power transformers, power supplies, reactors and similar products – Part 2-1: Particular requirements and tests for separating transformers and power supplies incorporating separating transformers for general applications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||