-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5613:2007Chè. Xác định hao hụt khối lượng ở 103 độ C Tea. Determination of loss in mass at 103 degrees C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5928:1995Máy biến dòng Current Transformers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-14:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1036:1971Bán kính góc lượn và mép vát Radinses of curve angles and bevel edges |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5534:1991Sữa bột. Xác định chỉ số hòa tan Condensed milk. Determination of solubility index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3913:1984Tài liệu thiết kế. Dự án kỹ thuật System for design documentation. Technical proposals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6718-8:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 8: Tàu công nghiệp hải sản Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 8: Factory ships |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4099:1985Thước đo chiều sâu có mỏ. Kích thước cơ bản Vernier depth gauges with saws. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12237-2-9:2019An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm đối với máy biến áp và bộ cấp nguồn dùng cho đèn điện cầm tay cấp III sử dụng bóng đèn sợi đốt vônfram Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof – Part 2-9: Particular requirements and tests for transformers and power supply units for class III handlamps for tungsten filament lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||