Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2401 |
TCVN 3973:1984Muối ăn (Natri clorua) - Phương pháp thử |
| 2402 |
|
| 2403 |
|
| 2404 |
|
| 2405 |
|
| 2406 |
TCVN 1457:1983Chè đen, chè xanh. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage |
| 2407 |
|
| 2408 |
|
| 2409 |
TCVN 3572:1981Đồ hộp rau qủa. Hàm lượng kim loại nặng Canned vegetables and fruits. Heavy metals contents |
| 2410 |
TCVN 3663:1981Rượu mùi. Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết chung Liquors - Method for the determination of total extract content |
| 2411 |
|
| 2412 |
|
| 2413 |
TCVN 3694:1981Cá nước ngọt. Cá giống. Yêu cầu kỹ thuật Fresh water fish. Breed fishes. Specification |
| 2414 |
TCVN 3695:1981Cá nước ngọt. Cá bố mẹ. Yêu cầu kỹ thuật Fresh water fishes. Fish breeders. Specification |
| 2415 |
|
| 2416 |
TCVN 3710:1981Thủy sản. Phương pháp xác định sai số và làm tròn số trong các kết qủa kiểm nghiệm hóa học Aquatic products. Determination of errors and rounding of numbers results in chemical analysis |
| 2417 |
TCVN 3294:1980Sản xuất tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Production of starch - Terms and definitions |
| 2418 |
TCVN 3295:1980Sản xuất đường glucoza-mật tinh bột. Thuật ngữ và định nghĩa Syrup-dextrose production. Terms and definitions |
| 2419 |
TCVN 2830:1979Thịt lợn. Pha lọc và phân hạng trong thương nghiệp bán lẻ Pork. Cutting and sorting for retail trade |
| 2420 |
|
