• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7710:2024

Sản phẩm chịu lửa – Gạch magnesia carbon

Refractory products – Magnesia carbon bricks

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10389:2014

Nước rau, quả – Xác định hesperidin và naringin trong nước quả có múi – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fruit and vegetable juices. Determination of hesperidin and naringin in citrus juices. Method using high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12771-1:2019

Bao cao su - Hướng dẫn nghiên cứu lâm sàng - Phần 1: Nghiên cứu chức năng lâm sàng của bao cao su nam dựa trên tự báo cáo

Condoms - Guidance on clinical studies - Part 1: Male condoms, clinical function studies based on self-reports

216,000 đ 216,000 đ Xóa
4

TCVN 2180:1977

Thiếc - Phương pháp xác định hàm lượng chì

Tin - Method for the determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3790:1983

Nhiên liệu - Phương pháp xác định áp suất hơi bão hoà

Fuel - Method for the determination of saturated vapor pressure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11237-2:2015

Giao thức cấu hình động cho internet phiên bản 6 (DHCPv6). Phần 2: Dịch vụ DHCP không giữ trạng thái cho IPv6. 9

Dynamic host configuration protocol for IPv6 (DHCPv6) - Part 2: Stateless dynamic host configuration protocol (DHCP) service for IPv6

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12467-4:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell

Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3716:1982

Trứng vịt ấp

Duck eggs for incubation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 616,000 đ