-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9407:2014Vật liệu chống thấm - Băng chặn nước PVC Waterproofing material - Polyvinylchloride waterstop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6530-1:2016Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc Refractory products – Test methods Part 1: Densen shaped refractory products – Determination of cold compressive strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3572:1981Đồ hộp rau qủa. Hàm lượng kim loại nặng Canned vegetables and fruits. Heavy metals contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||