Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

16661

TCVN 4521:1988

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị điện tử

Physical quantities and units. Electronic quantities and units

16662

TCVN 4522:1988

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị cơ

Physical quantities and units. Quantities and units of mechanics

16663

TCVN 4523:1988

Ấn phẩm thông tin. Phân loại, cấu trúc và trình bày

Information publications. Classfication,structure and formal presentation

16664

TCVN 4524:1988

Xử lý thông tin. Bài tóm tắt và bài chú giải

Information and documentation. Abstracts and annotations

16665

TCVN 4525:1988

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị quang và bức xạ điện tử có liên quan

Physical quantities and their units. Quantities and units of light and related electronic radiations 20

16666

TCVN 4527:1988

Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế

Railway and highway tunnels. Design standard

16667

TCVN 4528:1988

Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thi công, nghiệm thu

Railway and highway. Tunnels. Execution and acceptance

16668

TCVN 4529:1988

Công trình thể thao. Nhà thể thao. Tiêu chuẩn thiết kế

Sport buildings. Sport halls. Design standard

16669

TCVN 4530:1988

Trạm cấp phát xăng dầu cho ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế

Filling stations. Design standard

16670

TCVN 4532:1988

Phương tiện đo thể tích chất lỏng. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of volume of liquid. Verification schedules

16671

TCVN 4535:1988

Qủa cân khối lượng đến 50 kg. Yêu cầu kỹ thuật

Weights with masses up to 50 kg. Specifications

16672

TCVN 4536:1988

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Quy định chung

Textiles. Determination of colour fastness. General specifications

16673

TCVN 4537:1988

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với giặt xà phòng

Textiles. Determination of colour fastness to washing

16674

TCVN 4538:1988

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu với ma sát khô và ma sát ướt

Textiles - Methods for determining the colour fastness to dry and wet rubbing

16675

TCVN 4539:1988

Sợi dệt. Sợi bông đơn mộc chải thường. Yêu cầu kỹ thuật

Carded cotton grey single yarn. Specifications

16676

TCVN 4540:1988

Khăn bông xuất khẩu

Towels for export

16677

TCVN 4541:1988

Thuốc trừ sâu. Azođrin 50% dạng dung dịch

Insecticides. Azodrin 50% solution

16678

TCVN 4542:1988

Thuốc trừ sâu. Bassa 50% dạng nhũ dầu

Insecticides. Bassa 50% emulsifiable concentrate

16679

TCVN 4543:1988

Thuốc trừ nấm bệnh. Kitazin 10% dạng hạt

Fungicides - Kitazin 10% granules

16680

TCVN 4544:1988

Tôm tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng

Fresh shrimps. Classification for use

Tổng số trang: 976