• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5746:1993

Đất xây dựng - Phân loại

Soil classification for civil engineering

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4084:1985

Tằm dâu. Kén giống và trứng giống F1*644x621). Yêu cầu kỹ thuật

Mulberry silk worms. Breed cocoons and eggs of first filial*644x621). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5388:1991

Mặt sàng phẳng. Phân loại, ký hiệu, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm tra, ghi nhãn

Flat sieve plates. Classifications, symbols, specifications, test methods, marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4532:1988

Phương tiện đo thể tích chất lỏng. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of volume of liquid. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ