-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7214:2002Chứng khoán. Hệ thống đánh số phân định chứng khoán quốc tế (isin) Securities. International securities identification numbering system (ISIN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4522:1988Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị cơ Physical quantities and units. Quantities and units of mechanics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||