Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 474 kết quả.

Searching result

161

TCVN 13382-2:2021

Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 2: Giống Ngô

Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 2: Maize varieties

162

TCVN 13458:2021

Phương pháp xác định diện tích rừng bị thiệt hai

Methods of determining damaged forest areas

163

TCVN 13459:2021

Phương pháp xác định thể tích thân cây gỗ từ đường kính gốc

Methods for determining the tree volume from base diameters

164

TCVN 8760-2:2021

Giống cây lâm nghiệp - Vườn cây đầu dòng - Phần 2: Các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy quả, lấy hạt

Forest tree cultivar – Hedge orchard – Part 2: Non-timber forest tree for fruit and seed products

165

TCVN 8761-4:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 4: Nhóm loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy tinh dầu

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 4: Non-timber forest product tree for essential oil

166

TCVN 8761-5:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 5: Nhóm loài cây lâm sản ngoài gỗ thân thảo, dây leo lấy củ

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 5: Non-timber forest product herbaceous and climbing plants for tuber

167

TCVN 8761-6:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 6: Nhóm loài tre nứa

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 6: Bamboo species

168

TCVN 8761-7:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 7: Nhóm loài song mây

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 7: Rattan species

169

TCVN 8761-8:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 8: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy nhựa

Forest plant cultivar – Testing for Value of Cultivation and Use – Part 8: Non-timber forest product tree species for resin

170

TCVN 11872-2:2020

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 2: Thông nhựa

Forest tree cultivar - Pine seediling - Part 2: Pinus merkusii Juss et de Vries

171

TCVN 11872-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 3: Thông ba lá

Forest tree cultivar - Pine seediling - Part 3: Pinus kesiya Royle ex gordon

172

TCVN 12194-2-4:2020

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng giống Meloidogyne

Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-4: Particular requirements for Meloidogyne spp

173

TCVN 12195-2-12:2020

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Puccinia psidii G.Winter

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-12: Particular requirements for Puccinia psidii G.Winter

174

TCVN 12195-2-13:2020

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Polyscytalum pustulans (M.N Owen & Makef) M.B Ellis

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-13: Particular requirements for Polyscytalum pustulans (M.N. Owen & Makef M.B Ellis)

175

TCVN 12371-2-4:2020

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với Alfalfa mosaic virus

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-4: Particular requirements for Alfalfa mosaic virus

176

TCVN 12371-2-5:2020

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn Pantoeastewartii (Smith) Mergaert

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-5: Particular requirements for Pantoea stewartii (Smith) Mergaert

177

TCVN 12371-2-6:2020

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với Potato spindle tuber viroid

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-6: Particular requirements for Potato spindle tuber viroid

178

TCVN 12469-8:2020

Gà giống nội - Phân 8: Gà nhiều cựa

Indegious breeding chicken - Part 8: Nhieu cua chicken

179

TCVN 12709-2-10:2020

Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - - Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với mọt lạc seratus Caryedon serrtus Olivier

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-10: Particular requirements for groundnut bruchis Caryedon serratus Olivier

180

TCVN 12709-2-7:2020

Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với vòi voi đục hạt xoài Sternochetus mangiferae (Fabricius)

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-7: Particular requirements for mango seed weevil Sternochetus mangiferae (Fabricius)

Tổng số trang: 24