• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4995:2016

Ngũ cốc – Thuật ngữ và định nghĩa

Cereals – Vocabulary

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 9505:2012

Mặt đường láng nhũ tương nhựa đường axit. Thi công và nghiệm thu.

Specification for construction and acceptance of the surface treatments using the cationic emulsified asphalt

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11268-4:2016

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 4: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài theo chu vi.

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 4: Grinding wheels for surface grinding/peripheral grinding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11872-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 3: Thông ba lá

Forest tree cultivar - Pine seediling - Part 3: Pinus kesiya Royle ex gordon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 458,000 đ