Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 474 kết quả.
Searching result
| 41 |
TCVN 14286-2:2024Phương pháp điều tra rừng – Phần 2: Tầng cây tái sinh Forest inventory method – Part 2: Regenerated tree layer |
| 42 |
TCVN 14286-3:2024Phương pháp điều tra rừng – Phần 3: Lâm sản ngoài gỗ Forest inventory method – Part 3: Non–timber forest product |
| 43 |
TCVN 14287:2024Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng Method for determining forest biomass and carbon stock |
| 44 |
|
| 45 |
TCVN 14290-1:2024Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 1: Trồng rừng trên cạn Silvicultural Project – Survey and design – Part 1: Forestation on land |
| 46 |
TCVN 14290-2:2024Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 2: Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng trên cạn Silvicultural Project – Survey and design – Part 2: Assisted regeneration of forest on land |
| 47 |
TCVN 14290-3:2024Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 3: Làm giàu rừng tự nhiên trên cạn Silvicultural Project – Survey and design – Part 3: Enrichment planting in natural forest on land |
| 48 |
TCVN 14290-4:2024Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 4: Nuôi dưỡng rừng trên cạn Silvicultural Project – Survey and design – Part 4: Forest maintenance on land |
| 49 |
TCVN 14290-5:2024Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land |
| 50 |
|
| 51 |
|
| 52 |
TCVN 11366-7:2023Rừng trồng – Yêu cầu lập địa – Phần 7: Mắc ca Plantation Forest – Condition requirements – Part 7: Macadamia |
| 53 |
TCVN 13358-6:2023Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ – Phần 6: Giổi ăn hạt Forest tree cultivar – Seedling of Non-timber forest plants – Part 6: Michelia tonkinensis A.Chev. |
| 54 |
TCVN 13381-1:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 1: Giống lúa Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 1: Rice varieties |
| 55 |
TCVN 13381-3:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 3: Giống cam Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 3: Orange varieties |
| 56 |
TCVN 13381-4:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 4: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 4: Pummelo varieties |
| 57 |
TCVN 13381-5:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 5: Giống chuối Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 5: Banana varieties |
| 58 |
TCVN 13607-1:2023Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 1: Hạt giống lúa lai Agricultural Varieties – Seed Production – Part 1: Hybrid Rice Seeds |
| 59 |
TCVN 13607-2:2023Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 2: Hạt giống lúa thuần Agricultural Varieties – Seed Production – Part 2: Conventional Rice |
| 60 |
TCVN 13607-3:2023Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 3: Hạt giống ngô lai Agricultural Varieties – Seed Production – Part 3: Hybrid Maize Seeds |
