-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7417-1:2004Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 1: Yêu cầu chung Conduit systems for cable management. Part 1: General requirements |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1748:2007Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12978:2020Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Vật phẩm vận chuyển có thể quay vòng (RTI) và vật phẩm bao bì có thể quay vòng (RPI) Supply chain applications of RFID — Returnable transport items (RTIs) and returnable packaging items (RPIs) |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5251:1990Cà phê bột. Yêu cầu kỹ thuật Ground coffee. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13917-1:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 1: Yêu cầu chung Detection and quantification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR method – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 562,000 đ | ||||