-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14160-3:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 3: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 3: Coffee varieties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13607-4:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 4: Giống cam Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 4: Orange varieties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13607-7:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 7: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 7: Coffee varieties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13917-1:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 1: Yêu cầu chung Detection and quantification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR method – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||