-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13390:2021Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Hệ thống vỏ cứng chứa máu tĩnh mạch/máu hút từ vùng mổ tim (có/không có màng lọc) và các túi mềm chứa máu tĩnh mạch Cardiovascular implants and artificial organs – Hard–shell cardiotomy/venous reservoir systems (with/without filter) and soft venous reservoir bags |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7571-15:2019Thép hình cán nóng - Phần 15: Thép chữ I Hot-rolled steel sections - Part 15: I sections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13376-1:2021Hệ thống ngoài cơ thể cho lọc máu – Phần 1: Thiết bị thẩm tách máu, thẩm lọc máu, lọc máu và cô máu Extracorporeal systems for blood purification — Part 1: Haemodialysers, haemodiafilters, haemofilters and haemoconcentrators |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6359-2:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 2: Kiểu cam khoá Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 2: Camlock type |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6426:2020Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1 − Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A-1 − Specifications |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6165:1996Đo lường học. Thuật ngữ chung và cơ bản Metrology. Vacabulary of basic and general terms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13917-2:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 2: Sự kiện ngô chuyển gen MIR 604 Detection and quantification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR method – Part 2: Genetically modified maize event MIR 604 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 758,000 đ | ||||