-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12429-3:2021Thịt mát – Phần 3: Thịt gia cầm Chilled meat – Part 3: Poultry meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12203:2021Sản phẩm chịu lửa cách nhiệt định hình – Phân loại Shaped insulating refractory products - Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13333:2021Hệ thống chữa cháy bằng Sol-khí - Yêu cầu về thiết kế, lắp đặt, kiểm tra và bảo dưỡng Aerosol Fire-Extinguishing systems - Specifications for design, installation, inspection and maintenance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12206:2021Sản phẩm chịu lửa - Xác định độ rão khi nén Refractory products - Test methods - Determination of creep in compression |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13917-2:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 2: Sự kiện ngô chuyển gen MIR 604 Detection and quantification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR method – Part 2: Genetically modified maize event MIR 604 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||