-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11112:2015Axit clohydric sử dụng trong công nghiệp. Xác định độ axit tổng. Phương pháp chuẩn độ. 8 Hydrochloric acid for industrial use - Determination of total acidity - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12670-14:2020An toàn sản phẩm laser – Phần 14: Hướng dẫn sử dụng Safety of laser products – Part 14: A user’s guide |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8927:2023Phòng, chống sâu hại cây rừng – Hướng dẫn chung Prevention and control of forest insect pests – General guidance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6415-16:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 16: Xác định sự khác biệt nhỏ về màu Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 16: Determination of small colour difference |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8754:2023Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu đối với giống mới để được công nhận Forest tree cultivar – New recognized cultivar requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 524,000 đ | ||||