Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 480 kết quả.

Searching result

381

TCVN 6908:2001

Biện pháp kiểm dịch thực vật. Phần 1: Những quy định về nhập khẩu. Hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại

Phytosanitary measures. Part 1: Import regulations. Guidelines for pest risk analysis

382

TCVN 3937:2000

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Glossary of phytosanitary. Terms and definitions

383

TCVN 6162:1996

Quy phạm về kiểm tra động vật trước và sau khi giết mổ và đánh giá động vật và thịt trước và sau khi giết mổ

Code for ante-mortem and post-mortem inspection of slaughter animals and for ante-mortem and post-mortem judgement of slaughter animals and meat

384

TCVN 1776:1995

Hạt giống lúa nước. Yêu cầu kỹ thuật

Rice seeds. Technical requirements

385
386

TCVN 2099:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng

Paints. Determination of bending resistance of coating

387

TCVN 5807:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các hệ thống và đường ống

Code of practice for grading and building river ships. Pumping and piping systems

388

TCVN 5325:1991

Bảo vệ rừng đầu nguồn

Watershed forest protection

389

TCVN 5378:1991

Hạt giống lâm nghiệp. Phương pháp kiểm nghiệm

Forest tree seeds. Test methods

390

TCVN 5379:1991

Sitlac. Yêu cầu kỹ thuật

Seedlac. Specifications

391

TCVN 5380:1991

Senlac tẩy trắng. Yêu cầu kỹ thuật

Bleached lac. Specifications

392

TCVN 5386:1991

Máy xay xát thóc gạo. Yêu cầu kỹ thuật chung

Rice rubbing mills. General specifications

393

TCVN 5497:1991

Bò để giết mổ - Thuật ngữ và định nghĩa

Bovines for slaughter - Terms and definitions

394

TCVN 3230:1990

Quế xuất khẩu

Cinnamon for export

395

TCVN 3246:1990

Giống gà Lơgo (LEGHORN). Dòng BVx và dòng BVy. Phân cấp chất lượng giống

Leghorn breed hens. BVx and BVy races.. Specification

396

TCVN 3248:1990

Gà giống PLIMUT-ROC (PLYMOUTH ROCK). Dòng TĐ9 và dòng TĐ3. Phân cấp chất lượng

Plymouth Rock breed hens. TD9 and TD3 races. Specification

397

TCVN 5275:1990

Hạt giống lâm nghiệp. Yêu cầu chung

Forest tree seeds. General requirements

398

TCVN 5286:1990

Trâu bò giống hướng thịt và cày kéo. Phương pháp phân cấp chất lượng

Draught and fleshing breed cattles. Method of quality gradation

399

TCVN 3666:1989

Lợn đực giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng

Yorkshire breed boars. Quality gradation

400

TCVN 3667:1989

Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng

Yorkshire breed sows. Quality gradation

Tổng số trang: 24