Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.589 kết quả.
Searching result
| 18701 |
TCVN 2806:1978Calip hàm tay cầm ống kích thước trên 300 đến 500mm. Kết cấu và kích thước Tubular snap gauges for lengths over 300 up to 500mm. Design and dimensions |
| 18702 |
|
| 18703 |
|
| 18704 |
TCVN 2809:1978Calip trơn cho kích thước đến 500mm. Kích thước chế tạo Plain limit gauges for dimensions up to 500mm. Tolerances |
| 18705 |
TCVN 2810:1978Calip giới hạn cho lỗ và trục có kích thước đến 500mm. Dung sai Plain limit gauges for holes and shafts with dimensions up to 500mm. Tolerances |
| 18706 |
|
| 18707 |
|
| 18708 |
|
| 18709 |
|
| 18710 |
TCVN 5:1978Hệ thống tài liệu thiết kế. Hình biểu diễn, hình chiếu, hình cắt, mặt cắt Designation document system - Projection, view, sectional view and cross-section |
| 18711 |
TCVN 130:1977Vòng đệm lò xo. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Spring washers. Dimension and specifications |
| 18712 |
|
| 18713 |
|
| 18714 |
|
| 18715 |
TCVN 1966:1977Khí hậu chuẩn dùng trong đo lường và thử nghiệm Standard atmosphere for measuring and testing |
| 18716 |
|
| 18717 |
|
| 18718 |
TCVN 1986:1977Máy biến áp công suất nhỏ. Yêu cầu kỹ thuật Transformers of small powers. General specifications |
| 18719 |
TCVN 1988:1977Thiết bị điện làm việc ở điện áp đến 1000 V. Vỏ bao. Cấp bảo vệ Electrical equipments for voltages up to 1000 V. Enclosures. Degrees of protection |
| 18720 |
TCVN 1989:1977Truyền động bánh răng trụ thân khai ăn khớp ngoài. Tính toán hình học Involute cylindrical external gear drive. Calculation of geometry |
