Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 577 kết quả.

Searching result

221

TCVN 10176-8-20:2018

Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-20: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ kết nối giao thức điểm-điểm mạng diện rộng

Information technology – UPnP device architecture – Part 8-20: Internet gateway device control protocol – Wide area network Point-to-Point protocol connection service

222

TCVN 10176-8-21:2018

Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-21: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình mạng cục bộ không dây

Information technology – UPnP device architecture – Part 8-21: Internet gateway device control protocol – Wireless Local area network configuration service

223

TCVN 11367-5:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Thuật toán mật mã - Phần 5: Mật mã dựa trên định danh

Information technology -- Security techniques -- Encryption algorithms -- Part 5: Identity-based ciphers

224

TCVN 11777-11:2018

Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Mạng không dây

Information technology - JPEG 2000 image coding system - Wireless

225

TCVN 11777-13:2018

Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Bộ mã hóa JPEG 2000 mức đầu vào

Information technology - JPEG 2000 image coding system - An entry level JPEG 2000 encoder

226

TCVN 11777-2:2018

Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa ảnh JPEG 2000 - Phần mở rộng

Information technology - JPEG 2000 image coding system - Extensions

227

TCVN 11777-6:2018

Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Định dạng tệp hình ảnh phức hợp

Information technology - JPEG 2000 image coding system - Compound image file format

228

TCVN 11777-8:2018

Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa ảnh JPEG 2000 - Bản mật JPEG 2000

Information technology - JPEG 2000 image coding system - Security issues for JPEG 2000 codestreams

229

TCVN 12137:2018

Mô hình khái niệm thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập mô hình đối với khả năng liên thông dữ liệu

Smart city concept model - Guide to establishing a model for data interoperability

230

TCVN 12154:2018

Thông tin địa lý - Khung dữ liệu ảnh, ô lưới và phủ

Geographic information — Imagery, gridded and coverage data framework

231

TCVN 12155:2018

Thông tin địa lý - Khuôn thức trao đổi dữ liệu

Geographic information — Geography Markup Language (GML)

232

TCVN 12163:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với khung đo lường quá trình

Information technology - Process assessment - Requirements for process measurement frameworks

233

TCVN 12164:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với các mô hình về tham chiếu quá trình, đánh giá quá trình và sự thuần thục

Information technology - Process assessment - Requirements for process reference, process assessment and maturity models

234

TCVN 12165:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Hướng dẫn cải tiến quá trình

Information technology - Process assessment - Guide for process improvement

235

TCVN 12166:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khung đo lường đối với đánh giá khả năng quá trình

Information technology - Process assessment - Process measurement framework for assessment of process capability

236

TCVN 12167:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Mô hình đánh giá quá trình đối với kiểm thử phần mềm

Information technology - Process assessment - Process assessment model for software testing

237

TCVN 12183:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khái niệm và thuật ngữ

Information technology - Process assessment - Concepts and terminology

238

TCVN 12184:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu tiến hành đánh giá quá trình

Information technology - Process assessment - Requirements for performing process assessment

239

TCVN 12197:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mã hóa có sử dụng xác thực

Information technology - Security techniques - Authenticated encryption

240

TCVN 12201:2018

Công nghệ thông tin - Quy trình số hóa và tạo lập dữ liệu đặc tả cho đối tượng 3D

Information technology - Process and metadata creation for 3D digitization

Tổng số trang: 29