Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 11181 |
TCVN 8301:2009Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu vít. Yêu cầu thiết kế, kỹ thuật trong chế tạo, lắp đặt, nghiệm thu Hydraulics structures. Technical requirements for operating screw mechanism designing, manufacturing, acceptance, trasfer |
| 11182 |
TCVN 8302:2009Quy hoạch phát triển thủy lợi - Quy định chủ yếu về thiết kế Water resources development planning - Principle design provisions |
| 11183 |
|
| 11184 |
|
| 11185 |
TCVN 8305:2009Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance |
| 11186 |
TCVN 8306:2009Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal |
| 11187 |
TCVN I-1:2009Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc |
| 11188 |
TCVN I-2:2009Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược |
| 11189 |
TCVN I-3:2009Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược |
| 11190 |
TCVN I-4:2009Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu |
| 11191 |
TCVN I-5:2009Bộ Tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế |
| 11192 |
TCVN ISO 10001:2009Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn về quy phạm thực hành đối với tổ chức Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for codes of conduct for organizations |
| 11193 |
TCVN ISO 14020:2009Nhãn môi trường và bản công bố môi trường. Nguyên tắc chung Environmental labels and declarations. General principles |
| 11194 |
TCVN ISO 14025:2009Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố môi trường kiểu III. Nguyên lý và thủ tục Environmental labels and declarations. Type III environmental declarations. Principles and procedures |
| 11195 |
TCVN ISO 14040:2009Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm. Nguyên tắc và khuôn khổ Environmental management. Life cycle assessment. Principles and framework |
| 11196 |
TCVN ISO 14050:2009Quản lý môi trường. Thuật ngữ và định nghĩa Environmental management. Vocabulary |
| 11197 |
TCVN ISO/IEC 27001:2009Công nghệ thông tin. Hệ thống quản lí an toàn thông tin. Các yêu cầu. Information technology. Information security management system. Requirements. |
| 11198 |
TCVN ISO/PAS 17002:2009Đánh giá sự phù hợp. Tính bảo mật. Nguyên tắc và yêu cầu Conformity assessment. Confidentiality. Principles and requirements |
| 11199 |
TCVN ISO/PAS 17003:2009Đánh giá sự phù hợp. Khiếu nại và yêu cầu xem xét lại. Nguyên tắc và yêu cầu Conformity assessment. Complaints and appeals. Principles and requirements |
| 11200 |
TCVN ISO/PAS 17004:2009Đánh giá sự phù hợp. Công khai thông tin. Nguyên tắc và yêu cầu Conformity assessment. Disclosure of information. Principles and requirements |
