-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9486:2018Phân bón - Lấy mẫu Fertilizers - Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8235:2009Tương thích điện từ (EMC) - Thiết bị mạch viễn thông. Yêu cầu về tương thích điện từ. ElectroMagnetic Compatibility (EMC) - Telecommunication network equipment. ElectroMagnetic compatibility requirements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8159:2009Thịt đùi lợn chế biến sẵn Cooked cured ham |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7909-3-7:2020Tương thích điện từ (EMC) – Phần 3-7: Các giới hạn – Đánh giá giới hạn phát xạ đối với kết nối của các hệ thống lắp đặt gây biến động cho hệ thống điện trung áp, cao áp và siêu cao áp Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 3-7: Limits - Assessment of emission limits for the connection of fluctuating installations to MV, HV and EHV power systems |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/IEC 27001:2009Công nghệ thông tin. Hệ thống quản lí an toàn thông tin. Các yêu cầu. Information technology. Information security management system. Requirements. |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 922,000 đ | ||||