Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.392 kết quả.

Searching result

81

TCVN ISO 15189:2025

Phòng xét nghiệm y tế – Yêu cầu về chất lượng và năng lực

Medical laboratories − Requirements for quality and competence

82

TCVN ISO/IEC 17043:2025

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu chung đối với năng lực của tổ chức cung cấp thử nghiệm thành thạo

Conformity assessment — General requirements for the competence of proficientcy testing providers

83

TCVN ISO/IEC 17060:2025

Đánh giá sự phù hợp – Quy tắc thực hành tốt

Conformity assessment — Code of good practice

84

TCVN 8867:2025

Áo đường mềm – Xác định độ võng đàn hồi bằng phương pháp cần Benkelman

Flexible pavement – Method for testing rebound deflection using the Benkelman beam

85

TCVN 9167:2025

Đất mặn – Quy trình rửa mặn

Saline soils – Saline leaching process

86

TCVN 14324:2025

Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật

Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements

87

TCVN 12371-2-17:2025

Quy trình giám định vi khuẩn, virus phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định vi khuẩn gây bệnh loét cây có múi Xanthomonas citri pv. citri

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-17: Particular requirements for Xanthomonas citri pv. citri

88

TCVN 12371-2-18:2025

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-18: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định virus gây bệnh đốm héo cà chua Orthotospovirus tomatomaculae

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-18: Particular requirements for Orthotospovirus tomatomaculae

89

TCVN 12371-2-19:2025

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2–19: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định virus gây bệnh khảm đốm cà chua Tobamovirus aculatessellati

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-19: Particular requirements for Tobamovirus maculatessellati

90

TCVN 14283:2025

Bảo vệ thực vật – Phương pháp điều tra thiên địch trên cây trồng

Plant protection – Surveillance method of Natural enemies of Plant Pests

91

TCVN 13917-6:2025

Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 6: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–40278–9 bằng phương pháp real–time PCR

Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 6: Detection and quatification of maize event DAS-40278-9 by real-time PCR method

92

TCVN 13917-7:2025

Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 7: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–59122–7 bằng phương pháp real–time PCR

Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 7: Detection and quatification of maize event DAS-59122-7 by real-time PCR method.

93

TCVN 14328:2025

Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm

Compound feed for rainbow trout and sturgeon

94

TCVN 14329:2025

Sản phẩm kích dục tố HCG cho cá đẻ – Yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm nghiệm

Human chorionic gonadotropin products for induced spawning in fish — Technical requirements and test procedures

95

TCVN 14330:2025

Cá rô phi đông lạnh

Frozen tilapia

96

TCVN 14274:2025

Phòng cháy, chữa cháy rừng – Yêu cầu chung

Forest fire protection — General requirments

97

TCVN 14335:2025

Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh cá tra (Pangasianodon hypophthalmus)

Water for aquaculture — Water quality for intensive culture of tra catfish (Pan gasianodon hypophthalmus)

98

TCVN 14336:2025

Giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949) – Yêu cầu kỹ thuật

Stock of marine crab breed (Scylla paramamosain Estampador, 1949) — Technical requirements

99

TCVN 14143-3:2025

Giống cá nước mặn – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 3: Giống cá khế vằn (Gnathanodon speciosus Forsskål, 1775), cá bè vẫu (Caranx ignobilis Forsskål, 1775), cá nâu (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), cá song dẹt (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

Seed of saltwater fishes — Technical requirements — Part 3: Golden trevally (Gnathanodon speciosus ForsskáI, 1775), Giant trevally (Caranx ignobilis Forsskál, 1775), Spotted scat (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), Tripletail (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), Duskytail grouper (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

100

TCVN 14327:2025

Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản

Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions

Tổng số trang: 970