Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

18901

TCVN 2059:1977

Thép dải khổ rộng cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled wide steel flats. Sizes, parameters and dimensions

18902

TCVN 2060:1977

Vòng đệm nhỏ - Kích thước

Diminished Washers - Dimensions

18903

TCVN 2061:1977

Vòng đệm - Kích thước

Washers - Dimensions

18904

TCVN 2064:1977

Tôm đông lạnh (ứơp đông). Yêu cầu kỹ thuật

Frozen shrimps. Specification

18905

TCVN 2065:1977

Cá phi lê đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật

Frozen fish fillets. Specifications

18906

TCVN 2066:1977

Cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật

Frozen dressed fishes. Specifications

18907

TCVN 2081:1977

Mực in. Phương pháp lấy mẫu

Printing inks. Sampling methods

18908

TCVN 2082:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ mịn

Ink. Methods of determination of finenes

18909

TCVN 2083:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước của mực in loãng

Printing inks. Determination of specific viscosity for condensed ink

18910

TCVN 2084:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước của mực in đặc

Printing inks. Determination of specific viscosity for incondensed ink

18911

TCVN 2085:1977

Mực in. Phương pháp tạo vệt

Printing inks. Method of making trace

18912

TCVN 2086:1977

Mực in. Phương pháp so sánh mầu sắc

Printing inks. Method of comparison of colors

18913

TCVN 2087:1977

Mực in. Phương pháp xác định thời gian khô

Ink. Methods of determination setting time

18914

TCVN 2088:1977

Mực in. Phương pháp xác định độ thấm dầu

Ink. Methods of determination for take oil

18915

TCVN 2089:1977

Mực in. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Printing inks. Packaging, marking, transportation and storage

18916

TCVN 2106:1977

Sản phẩm dệt. Ký hiệu sử dụng

Textile products. Symbols for treatment

18917

TCVN 2108:1977

Sản phẩm may mặc thông dụng. Tên gọi và giải thích

Clothing products - Terms and definitions

18918

TCVN 2109:1977

Sản phẩm may mặc. Phương pháp lấy mẫu

Garments. Sampling method

18919

TCVN 2110:1977

Quần âu và áo sơmi. Phương pháp kiểm tra

Trousers and shirts. Inspection methods

18920

TCVN 2111:1977

Áo sơmi. Phân loại chất lượng cắt may bằng phương pháp cho điểm

Shirts. Quality grades. Points score method

Tổng số trang: 985