• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7962:2008

Mẫu chuẩn. Nội dung của giấy chứng nhận và nhãn

Reference materials. Contents of certificates and labels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12568:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất clothianidin

Pesticides - Determination of clothianidin content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5164:2018

Thực phẩm – Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs – Determination of vitamin B1 by high performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 13390:2021

Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Hệ thống vỏ cứng chứa máu tĩnh mạch/máu hút từ vùng mổ tim (có/không có màng lọc) và các túi mềm chứa máu tĩnh mạch

Cardiovascular implants and artificial organs – Hard–shell cardiotomy/venous reservoir systems (with/without filter) and soft venous reservoir bags

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10134:2013

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng clorua. Phương pháp chuẩn độ điện thế

Cheese and processed cheese products. Determination of chloride content. Potentiometric titration method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6081:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Thể hiện các tiết diện trên mặt cắt và mặt nhìn. Nguyên tắc chung

Building and civil engineering drawings. Representation of areas on sections and views. General principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6084:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Ký hiệu cho cốt thép bê tông

Building and civil engineering drawings. Symbols for concrete reinforcement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4399:1987

Thép. Quy định chung về nghiệm thu, bao gói, ghi nhãn và lập chứng từ

Steels. General rules for acceptance, packaging, marking and preparation of technical documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2081:1977

Mực in. Phương pháp lấy mẫu

Printing inks. Sampling methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ