-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5489:1991Bột giặt. Xác định tổng hàm lượng photpho (V) oxit. Phương pháp khối lượng quinolin photpho molipdat Washing powders. Determination of total phosphorus (V) oxide content. Quinoline phosphomolybdate gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6505-1:1999Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng E.coli giả định. Phần 1: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (MPN) Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 1: Most probable number technique (MPN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-12:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với tấm giữ nhiệt và các thiết bị tương tự: Safety of household and similar electrical similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2106:1977Sản phẩm dệt. Ký hiệu sử dụng Textile products. Symbols for treatment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||