-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2088:1977Mực in. Phương pháp xác định độ thấm dầu Ink. Methods of determination for take oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6398-0:1998Đại lượng và đơn vị. Phần 0: Nguyên tắc chung Quantities and units. Part 0: General principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2086:1977Mực in. Phương pháp so sánh mầu sắc Printing inks. Method of comparison of colors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2089:1977Mực in. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Printing inks. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||