Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

18161

TCVN 2961:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-E. Basic dimensions

18162

TCVN 2962:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-U. Basic dimensions

18163

TCVN 2963:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows B-B. Basic dimensions

18164

TCVN 2964:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows E-E. Basic dimensions

18165

TCVN 2965:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows E-U. Basic dimensions

18166

TCVN 2966:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings B-B. Basic dimensions

18167

TCVN 2967:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings E-E. Basic dimensions

18168

TCVN 2968:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc E-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings E-B. Basic dimensions

18169

TCVN 2969:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings U-E. Basic dimensions

18170

TCVN 2970:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-E. Basic dimensions

18171

TCVN 2971:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-U. Basic dimensions

18172

TCVN 2972:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Mặt bích nối chuyển bậc. Kích thước cơbản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron stepped flanges. Basic dimensions

18173

TCVN 2973:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings E-E. Basic dimensions

18174

TCVN 2974:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối lồng E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron fittings E-E. Basic dimensions

18175

TCVN 2975:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối lồng hai nửa E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron two half fittings. Basic dimensions

18176

TCVN 2976:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nhánh lấy nước có mặt bích. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron take-off branches with flanges. Basic dimensions

18177

TCVN 2977:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nhánh lấy nước có ren. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron take-off threaded branches. Basic dimensions

18178

TCVN 2978:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Bích đặc bằng gang. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron blind flanges. Basic dimensions

18179

TCVN 2979:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Tên gọi và ký hiệu trên sơ đồ

Steel pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes

18180

TCVN 2980:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Yêu cầu kỹ thuật

Steel pipes and fittings for water piping. Specifications

Tổng số trang: 985