• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4150:1993

Ferosilic. Phương pháp xác định silic

Ferrosilicon. Determination of silicon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 175:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng lưu huỳnh chung. Phương pháp Eschka

Solid mineral fuels. Determination of total sulphur content. Eschka method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7533:2005

Lốp xe tải và xe buýt. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Truck and bus tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5178:1990

Quy phạm kỹ thuật an toàn trong khai thác và chế biến đá lộ thiên

Technical safety regulations for exploiting and manufacturing stones in open cast mines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 1724:1975

Động cơ điêzen và động cơ ga - Chốt Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật

Diezel and gas oil engines. Piston pins. Technical requirements.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1630:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Máy điện báo và sự chuyển tiếp điện báo

Graphical symbols to be used in electrical diagrams. Telegraphs and telegraphic transition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9615-1:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 1: Yêu cầu chung

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 2983:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Mặt bích rỗng bằng thép hàn Pqư = 100N/cm2. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel blank flanges, Pw = 100N/cm2. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12969:2020

Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Phương pháp kỹ thuật xác định mức áp suất âm phát ra tại chỗ tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác sử dụng cường độ âm

Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – ngineering method for the determination of emission sound pressure levels in situ at the work station and at other specified positions using sound intensity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 11632:2016

Bao bì – Xác định ma sát của bao chứa đầy

Packaging – Sacks – Determination of the friction of filled sacks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10299-8:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 8: Bảo đảm y tế

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 8: Medical care

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 2550:1978

Ren tròn của đầu và đui đèn điện. Kích thước cơ bản

Round thread for lamp caps and holders. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 13255:2021

Bình đun nước nóng thông minh – Hiệu suất năng lượng

Smart water heaters – Energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8652:2020

Sơn tường dạng nhũ tương

Wall emulsion paints

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 2978:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Bích đặc bằng gang. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron blind flanges. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ