-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2983:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Mặt bích rỗng bằng thép hàn Pqư = 100N/cm2. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel blank flanges, Pw = 100N/cm2. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2992:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3133:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp ngâm thường bằng thuốc LN2 Wood preservation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2978:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Bích đặc bằng gang. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron blind flanges. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||