Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.617 kết quả.

Searching result

15441
15442
15443

TCVN 1591:1993

Săm và lốp xe đạp

Bicycle tyres and tubes

15444

TCVN 163:1993

Chìa vặn điều chỉnh

Adjustable wrenches

15445

TCVN 1656:1993

Thép góc cạnh đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steel section. Equal-leg angles. Dimensions

15446

TCVN 1657:1993

Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions

15447

TCVN 1721:1993

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử

Internal combustion engines. Piston rings. Test methods

15448

TCVN 1795:1993

Đay tơ. Phân hạng chất lượng

Refined jute fibres. Quality classification

15449

TCVN 1796:1993

Đay tơ. Phương pháp thử

Refined jute fibres. Test methods

15450

TCVN 1822:1993

Thép cacbon dụng cụ

Tool carbon steels

15451

TCVN 1823:1993

Thép hợp kim dụng cụ

Tool alloy steels

15452

TCVN 1824:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử kéo

Metallic wire. Tensile test method

15453

TCVN 1825:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử uốn

Metallic wire. Wrapping test method

15454

TCVN 1826:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử bẻ gập

Metallic wire. Bend test method

15455

TCVN 1827:1993

Dây kim loại. Phương pháp thử xoắn

Metallic wire. Torsion test method

15456

TCVN 189:1993

Tinh dầu. Phương pháp thử

Essential oils. Test methods

15457

TCVN 1917:1993

Ren hệ mét. Lắp ghép có độ hở. Dung sai

Metric threads. Fit with gap. Tolerances

15458

TCVN 2048:1993

Ổ và phích cắm điện một pha

Single phase plug connector

15459

TCVN 2052:1993

Thiếc. Yêu cầu kỹ thuật

Tin. Technical requirements

15460

TCVN 2053:1993

Dây thép mạ kẽm thông dụng

Galvanized steel wire for general purpose

Tổng số trang: 981