Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

4321

TCVN 10899-3:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 3: Tờ rời tiêu chuẩn và dưỡng

Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 3: Standard sheets and gauges

4322

TCVN 10902-1:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo điện thế tự nhiên trong lỗ khoan

4323

TCVN 10902-2:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 2: Phương pháp đo điện trở suất trong lỗ khoan

4324

TCVN 10902-3:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 3:Phương pháp đo điện trở dung dịch trong lỗ khoan

4325

TCVN 10902-4:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 4: Phương pháp đo cường độ dòng điện trong lỗ khoan

4326

TCVN 10902-5:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 5: Phương pháp đo đường kính lỗ khoan

4327

TCVN 10902-6:2017

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 6: Phương pháp đo độ lệch và phương vị lỗ khoan

4328

TCVN 10955-4:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Đo hydrocacbon lỏng - Phần 4: Thiết bị đi kèm đồng hồ đo chất lỏng

Guidelines for petroleum measurement - Liquid hydrocacbon measurement - Accessory equipment for liquid meters

4329

TCVN 10956-3:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử - Phần 3: Phép đo suy luận khối lượng

Guidelines for petroleum measurement - Flow measurement using electronic metering systems - Part 3: Inferred mass

4330

TCVN 11041-1:2017

Nông nghiệp hữu cơ - Phần 1: Yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến, ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ

Organic agriculture - Part 1: General requirement for production, processing, labelling of products from organic agriculture

4331

TCVN 11041-2:2017

Nông nghiệp hữu cơ - Phần 2: Trồng trọt hữu cơ

Organic agriculture - Part 2: Organic crops

4332

TCVN 11041-3:2017

Nông nghiệp hữu cơ - Phần 3: Chăn nuôi hữu cơ

Organic agriculture - Part 3: Organic livestock

4333

TCVN 11194:2017

Bitum - Phương pháp xác định độ đàn hồi

Bitumen - Test method for elastic recovery

4334

TCVN 11195:2017

Bitum - Phương pháp xác định độ ổn định lưu trữ

Bitumen - Method for determining storage stability

4335

TCVN 11196:2017

Bitum - Phương pháp xác định độ nhớt bằng nhớt kế brookfield

Bitumen - Test method for viscosity by brookfield apparatus

4336

TCVN 11344-10:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu –Phần 10: Xóc cơ học

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 10: Mechanical shock

4337

TCVN 11344-14:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 14: Độ bền chắc của chân linh kiện (tính nguyên vẹn của chân)

Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 14: Robustness of terminations (lead integrity)

4338

TCVN 11344-15:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 15: Khả năng chịu nhiệt hàn đối với linh kiện lắp xuyên qua lỗ

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 15: Resistance to soldering temperature for through-hole mounted devices

4339

TCVN 11344-2:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 2: Áp suất không khí thấp

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 2: Low air pressure

4340

TCVN 11344-22:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 22: Độ bền của mối gắn

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 22: Bond strength

Tổng số trang: 975