• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11256-3:2015

Không khí nén. Phần 3: Phương pháp cho đo độ ẩm. 21

Compressed air -- Part 3: Test methods for measurement of humidity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN IV:2015

Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc.

Set of national standards for medicines

988,000 đ 988,000 đ Xóa
3

TCVN 6188-2-1:2003

Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy

Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12468-1:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 1: Vịt Bầu Quỳ

Meat and egg breeding duck - Part 1: Bau Quy duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7319-3:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6663-15:2004

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 15: Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu bùn và trầm tích

Water quality - Sampling - Part 15: Guidance on preservation and handling of sludge and sediment samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3971:1984

Điện năng. Mức chất lượng điện năng ở các thiết bị tiêu thụ điện năng nối vào lưới điện công dụng chung

Electrical energy. Norms of quality of electrical energy at its receptions connected to the general purpose electrical line networks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10124:2013

Chai chứa khí. Chai bằng thép, hàn, nạp lại được có vật liệu chứa khí ở áp áp suất dưới áp suất khí quyển (trừ axetylen). Thiết kế, kết cấu, thử nghiệm, sử dụng và kiểm tra định kỳ. 33

Gas cylinders -- Refillable welded steel cylinders containing materials for sub-atmospheric gas packaging (excluding acetylene) -- Design, construction, testing, use and periodic inspection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 11089:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Đĩa petri. 10

Laboratory glassware -- Petri dishes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 10736-25:2017

Không khí trong nhà - Phần 25: Xác định phát thải của hợp chất hữu cơ bán bay hơi từ các sản phẩm xây dựng - Phương pháp buồng thử nhỏ

Indoor air - Part 25: Determination of the emission of semi-volatile organic compounds by building products - Micro-chamber method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,988,000 đ