-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11833:2017Thạch cao phospho dùng để sản xuất xi măng Phosphogypsum for cement production |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11913:2017Thực phẩm - Xác định immunoglobulin G trong sữa non của bò, sữa bột và thực phẩm bổ sung có nguồn gốc từ sữa bò - Phương pháp sắc kí lỏng ái lực sử dụng protein G Foodstuffs - Determination of immunoglobulin G in bovine colostrum, milk powders, and in dietary supplements - Protein G affinity liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11783-2:2017Đất, đá, quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng bạc - Phương pháp cộng kết hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11906:2017Ván gỗ nhân tạo - Xác định độ bền bề mặt Wood-based panels - Determination of surface soundness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11823-10:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 10: Nền móng Highway bridge design specification - Part 10: Foundations |
604,000 đ | 604,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11835:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbendazim bằng sắc lỏng khối phổ hai lần Honey - Determination of carbendazim residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1592:2018Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý Rubber - General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10229:2017Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Thử nghiệm độ cứng. Giới thiệu và hướng dẫn Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Hardness testing -- Introduction and guide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,254,000 đ | ||||