Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 640 kết quả.
Searching result
| 181 |
|
| 182 |
TCVN 9457:2013Máy nén khí, máy và dụng cụ khí nén. Áp suất ưu tiên. Compressors, pneumatic tools and machines. Preferred pressures |
| 183 |
TCVN 9562:2013Ống composite nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh Glass-reinforced thermosetting plastics pipes |
| 184 |
TCVN 9576:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Ống và phụ tùng bằng Poly (vinyl clorua) không hoá dẻo (U-PVC) - Xác định chỉ số độ nhớt và giá trị K. 9 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) pipes and fittings -- Determination of the viscosity number and K-value |
| 185 |
TCVN 9577:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Phép thử độ kín nước. 8 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Test method for watertightness |
| 186 |
TCVN 9578:2013Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo sử dụng trong điều kiện không chịu áp suất - Phép thử độ bền với chu trình nhiệt độ nâng cao. 13 Thermoplastics piping systems for non-pressure applications -- Test method for resistance to elevated temperature cycling |
| 187 |
TCVN 9730:2013Bơm rôto động lực không có cụm làm kín. Cấp II. Đặc tính kỹ thuật. Seal-less rotodynamic pumps. Class II. Specification |
| 188 |
TCVN 9731:2013Bơm ly tâm vận chuyển chất lỏng nhớt. Hiệu chỉnh tính năng Centrifugal pumps handling viscous liquids . Performance corrections |
| 189 |
TCVN 9732:2013Bơm thể thích kiểu quay. Yêu cầu kỹ thuật. Rotary positive displacement pumps. Technical requirements |
| 190 |
TCVN 9735:2013Bơm và cụm bơm thể tích kiểu pit tông. Yêu cầu kỹ thuật. Reciprocating positive displacement pumps and pump units. Technical requirements |
| 191 |
TCVN 9736:2013Bơm. Các hệ thống làm kín trục cho bơm quay và bơm ly tâm. Pumps. Shaft sealing systems for centrifugal and rotary pumps |
| 192 |
TCVN 9832:2013Phụ tùng hàn vảy mao dẫn cho ống đồng. Kích thước lắp ghép và thử nghiệm Capillary solder fittings for copper tubes. Assembly dimensions and tests |
| 193 |
TCVN 9837:2013Phụ tùng đường ống thép hợp kim và không hợp kim hàn giáp mép Non-alloy and alloy steel butt-welding fittings |
| 194 |
TCVN 9838:2013Hệ thống đường ống. Phụ tùng đường ống bằng thép không gỉ được tạo ren theo TCVN 7701-1 (ISO 7-1) Pipework. Stainless steel fittings threaded in accordance with TCVN 7701-1 (ISO 7-1) |
| 195 |
TCVN 9839:2013Ống thép đầu bằng, hàn và không hàn - Kích thước và khối lượng trên một mét dài. Plain end steel tubes, welded and seamless - General tables of dimensions and masses per unit length |
| 196 |
|
| 197 |
TCVN 9841:2013Ống thép không gỉ thích hợp để tạo ren theo TCVN 7701-1 (ISO 7-1) Stainless steel tubes suitable for screwing in accordance with TCVN 7701-1 (ISO 7-1) |
| 198 |
TCVN 9881:2013Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại - Xác định đặc tính của lớp phủ đường ống bằng phương pháp bóc tách Catốt Standard Test Methods for Cathodic Disbonding of Pipeline Coatings |
| 199 |
TCVN 9981:2013Hệ thống điều hoà không khí đa cụm và bơm nhiệt gió-gió - Phương pháp thử và đánh giá tính năng. Multiple split-system air-conditioners and air-to-air heat pumps -- Testing and rating for performance |
| 200 |
TCVN 7830:2012Máy điều hoà không khí không ống gió - Hiệu suất năng lượng Non-ducted air conditioners - Energy Efficiency |
