• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-9:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision

220,000 đ 220,000 đ Xóa
2

TCVN 4765:1989

Cáp, dây dẫn và dây dẫn mềm. Phương pháp đo điện trở cách điện

Cables, wires and cords. Methods of measurement of electrical resistance of insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7981-1:2008

Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 1: Khung tổng quát về các tiêu chuẩn SDMX

Statistical data and metadata exchange. Section 1: Framework for SDMX standards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5052:1990

Hợp kim cứng. Phương pháp xác định tổ chức tế vi

Hard metals. Determination of microstructure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4818:1989

Máy điện quay. Tấm cách điện cổ góp. Dãy chiều dày

Rotary electric machines. Insulating collector plates. Series of thicknesses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6577:2013

Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt gió - gió có ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps. Testing and rating for performance

416,000 đ 416,000 đ Xóa
Tổng tiền: 936,000 đ