Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 15361 |
|
| 15362 |
|
| 15363 |
TCVN 2090:1993Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage |
| 15364 |
TCVN 2091:1993Sơn. Phương pháp xác định độ mịn bằng thước Paints. Determination of fineness by scales |
| 15365 |
TCVN 2092:1993Sơn. Phương pháp xác định thời gian chảy (độ nhớt quy ước) bằng phễu chảy Paints. Determination of flow time by using of a flow cup |
| 15366 |
TCVN 2093:1993Sơn - Phương pháp xác định chất rắn và chất tạo màng Paints - Method for determination of solid content and binders content |
| 15367 |
|
| 15368 |
|
| 15369 |
TCVN 2096:1993Sơn - Phương pháp xác định thời gian khô và độ khô Paints - Determination of drying time and dryness |
| 15370 |
TCVN 2097:1993Sơn - Phương pháp xác định độ bám dính của màng Paints - Gross cut test for the determination of adhesion |
| 15371 |
TCVN 2098:1993Sơn. Phương pháp xác định độ cứng của màng Paints. Determination of hardness of coating |
| 15372 |
TCVN 2099:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng Paints. Determination of bending resistance of coating |
| 15373 |
TCVN 2100:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bền va đập của màng Paints. Determination of impact resistance of filons |
| 15374 |
TCVN 2101:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bóng của màng Paints. Measurement of specular gloss of film |
| 15375 |
|
| 15376 |
|
| 15377 |
|
| 15378 |
TCVN 2216:1993Bóng đèn điện nung sáng thông thường. Phương pháp thử Electric filament lamps for general illumination purposes. Test methods |
| 15379 |
|
| 15380 |
|
