Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

15341

TCVN 2052:1993

Thiếc. Yêu cầu kỹ thuật

Tin. Technical requirements

15342

TCVN 2053:1993

Dây thép mạ kẽm thông dụng

Galvanized steel wire for general purpose

15343

TCVN 2068:1993

Thủy sản đông lạnh. Phương pháp thử

Frozen fishery products. Test methods

15344

TCVN 2090:1993

Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage

15345

TCVN 2091:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ mịn bằng thước

Paints. Determination of fineness by scales

15346

TCVN 2092:1993

Sơn. Phương pháp xác định thời gian chảy (độ nhớt quy ước) bằng phễu chảy

Paints. Determination of flow time by using of a flow cup

15347

TCVN 2093:1993

Sơn - Phương pháp xác định chất rắn và chất tạo màng

Paints - Method for determination of solid content and binders content

15348

TCVN 2094:1993

Sơn. Phương pháp gia công màng

Paints. Method for making paint coating

15349

TCVN 2095:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ phủ

Paints. Method of paint application

15350

TCVN 2096:1993

Sơn - Phương pháp xác định thời gian khô và độ khô

Paints - Determination of drying time and dryness

15351

TCVN 2097:1993

Sơn - Phương pháp xác định độ bám dính của màng

Paints - Gross cut test for the determination of adhesion

15352

TCVN 2098:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ cứng của màng

Paints. Determination of hardness of coating

15353

TCVN 2099:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng

Paints. Determination of bending resistance of coating

15354

TCVN 2100:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bền va đập của màng

Paints. Determination of impact resistance of filons

15355

TCVN 2101:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bóng của màng

Paints. Measurement of specular gloss of film

15356

TCVN 2102:1993

Sơn. Phương pháp xác định màu sắc

Paints. Method for determination of colour

15357

TCVN 212:1993

Cách đánh dấu chi tiết có ren trái

Marks for details with left thread

15358

TCVN 2183:1993

Lông vịt xuất khẩu

Duck feathers for export

15359

TCVN 2216:1993

Bóng đèn điện nung sáng thông thường. Phương pháp thử

Electric filament lamps for general illumination purposes. Test methods

15360

TCVN 2249:1993

Ren hệ mét. Lắp ghép trung gian

Metric screw threads. Transition fits

Tổng số trang: 975